di-Sodium tetraborate decahydrate for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur 500g Merck

di-Sodium tetraborate decahydrate for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur 500g Merck

Mã code: 1063080500

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

di-Sodium tetraborate decahydrate for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur code 1063080500. Sử dụng để tạo ra các dung dịch đệm trong hóa sinh như điện di trên gel polyacrylamide của DNA và RNA, như đệm TBE và là  tiền chất cho các hợp chất boron khác. Quy cách: chai nhựa 500g.

VNĐ 969.000 - 1.180.000

Đặt hàng qua điện thoại: 0921131455

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: di-Sodium tetraborate decahydrate for analysis ACS,ISO,Reag. Ph Eur
Tên khác: Borax, Sodium biborate decahydrate, Sodium borate decahydrate
CTHH: Na₂B₄O₇*10 H₂O
Code: 1063080500
Cas: 1303-96-4
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng: 

- Hóa chất được sử dụng làm thuốc thử trong phân tích hóa học. Sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

- Sử dụng để tạo ra các dung dịch đệm trong hóa sinh như điện di trên gel polyacrylamide của DNA và RNA, như đệm TBE và là  tiền chất cho các hợp chất boron khác.

Thành phần:

- Clorua (Cl) ≤ 0,0007%

- Phốt phát (PO₄) ≤ 0,001%

- Sulfate (SO₄) ≤ 0,005%

- Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,001%

- As (Asen) ≤ 0,0005%

- Ca (Canxi) ≤ 0,005%

- Cu (Đồng) ≤ 0,0005%

- Fe (Sắt) ≤ 0,0005%

- NH₄ (Amoni) ≤ 0,001%

- Pb (Chì) ≤ 0,0005%

Tính chất:

- Dạng: rắn, màu trắng

- Khối lượng mol: 381.32 g/mol

Mật độ: 1,72 g/cm3 (20 ° C)

- Điểm nóng chảy: 75 °C  Loại bỏ nước kết tinh

- Giá trị pH: 9,2 (47 g/l, H₂O, 20 °C)

- Áp suất hơi: 0,213 hPa (20 °C)

- Mật độ khối: 750 kg/m3

- Độ hòa tan: 49,74 g/l

Bảo quản: Lưu trữ từ +5°C đến +30°C.
Quy cách: Chai nhựa 500g

Sản phẩm tham khảo:

Code Quy cách
1063080500 Chai nhựa 500g
1063081000 Chai nhựa 1kg
1063089050 Thùng carton 50kg
Bình luận, Hỏi đáp
0921131455