Diethanolamine for analysis EMSURE® Merck

Diethanolamine for analysis EMSURE® Merck

Mã code: 1162051000

Thương hiệu: Merck - Đức

Mô tả nhanh

Diethanolamine for analysis EMSURE® Merck, code: 1162051000. Là hóa chất tinh khiết, không màu, được sử dụng làm chất phân tích, tổng hợp các chất trong phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu,...Quy cách đóng gói chai nhựa 1 lít

VNĐ 2.314.000 - 2.671.000

Đặt hàng qua điện thoại: 0921131455

Hoặc để lại số điện thoại, Chúng tôi sẽ gọi ngay cho bạn !!!

Gọi lại cho tôi

Hoặc tải về Catalogue sản phẩm

Mô tả sản phẩm
Tên sản phẩm: Diethanolamine for analysis EMSURE® Merck
Tên gọi khác: ß,ß'-Dihydroxydiethylamine, Bis-(ß-hydroxyethyl)-amine
CTHH: NH(CH₂CH₂OH)₂
Code: 1162051000
Cas: 111-42-2
Hàm lượng: ≥ 99.5 %
Hãng - Xuất xứ: Merck - Đức
Ứng dụng:

- Hóa chất được sử dụng làm chất phân tích, tổng hợp các chất. 

- Được sử dụng tại phòng thí nghiệm trường học, viện nghiên cứu,...

Thành phần:

- NH(CH₂CH₂OH)₂ ≥ 99.5 %

- Clorua (Cl) ≤ 0,0005%

- Sulfate (SO₄) ≤ 0,002%

- Kim loại nặng (dưới dạng Pb) ≤ 0,0001%

- Fe (Sắt) ≤ 0,0001%

- Ethanolamine (GC) ≤ 0,3%

- Triethanolamine (GC) ≤ 0,3%

- Tro sunfat (600 ° C) ≤ 0,005%

- Nước (theo Karl Fischer): 0,25%

Tính chất:

- Màu sắc: không màu

- Khối lượng mol: 105.14 g/mol

- Điểm sôi 269 - 270 ° C (1013 hPa)

- Mật độ: 1,09 g / cm3 (30 °C) chất lỏng

- Giới hạn nổ: 2.1 - 10.6% (V)

- Điểm chớp cháy: 176 °C

- Nhiệt độ đánh lửa: 365 - 370 °C

- Điểm nóng chảy: 28°C

- Giá trị pH: 11 (53 g/l, H₂O, 20°C)

- Áp suất hơi <0,01 hPa (25°C)

- Độ nhớt động học: 357,2 mm2/s (30 °C)

Bảo quản: Không giới hạn nhiệt độ
Quy cách: Chai nhựa 1 lít

 

Bình luận, Hỏi đáp
0921131455