VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem

Chi tiết sản phẩm

Methanol AnalaR NORMAPUR® Reag. Ph. Eur., ACS CH₃OH 99,8% - VWR
Giá : Liên hệ


Hỗ trợ trực tuyến
1900 2820



Methanol AnalaR NORMAPUR® Reag. Ph. Eur., ACS

Tên gọi khác: Metanol

Công thức phân tử: CH₃OH

Code: 20847.307

CAS Number: 67-56-1

Hàm lượng: 99,8%

Xuất xứ: Prolabo - Pháp

Quy cách: 2,5 lít/ chai


Mô tả sản phẩm:

- Khối lượng phân tử: 32,04 g/mol

- Nhiệt độ sôi: 64.6 °C (1013 hPa)

- Nhiệt độ nóng chảy: -98 °C

- Khối lượng riêng: 0,7918 g/cm³ (20 °C)

- Nhiệt độ Flash: 11 °C (closed cup)
- Độ màu: 10 APHA

Thành phần:

- Hàm lượng (on anhydrous substance): Min. 99.8 %

- Độ axit: Max. 0.0002 meq/g

- Độ kiềm: Max. 0.00006 meq/g

- Acetone + aldehydes (as CH3COCH3): Max. 10 ppm

- Ethanol: Max. 0.1 %

- Formaldehyde: Max. 1 ppm

- H2O: Max. 0.05 %

- Substances reducing KMnO4 (as O): Max. 2 ppm

- Al (Aluminium): Max. 0.1 ppm

- Cl (Chloride): Max. 0.5 ppm

- Ba (Barium): Max. 0.05 ppm

- B (Boron): Max. 0.05 ppm

- Cd (Cadmium): Max. 0.01 ppm

- Ca (Calcium): Max. 0.5 ppm

- Cr (Chromium): Max. 0.02 ppm

- Co (Cobalt): Max. 0.01 ppm

- Fe (Iron): Max. 0.1 ppm

- Cu (Copper): Max. 0.01 ppm

- Mg (Magnesium): Max. 0.05 ppm
- K (Potassium): Max. 0.1 ppm

- Na (Sodium): Max. 0.7 ppm

- Mn (Manganese): Max. 0.01 ppm

- Sn (Tin): Max. 0.1 ppm

- Sr (Strontium): Max. 0.02 ppm

- Ni (Nickel): Max. 0.01 ppm

- Pb (Lead): Max. 0.01 ppm

- Transmittance (210 nm): Min. 20 %

- Transmittance (220 nm): Min. 50 %

- Zn (Zinc): Max. 0.2 ppm

- Absorbance (225 nm): Max. 0.17

- Transmittance (225 nm): Min. 68 %

- Transmittance (250 nm): Min. 95 %