VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem

Chi tiết sản phẩm

Ethyl acetate AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. CH₃COOC₂H₅ 99,5% - VWR
Giá : Liên hệ


Hỗ trợ trực tuyến
1900 2820



Ethyl acetate AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur.

Tên gọi khác: Etyl acetat

Công thức phân tử: CH₃COOC₂H₅

Code: 23882.321

CAS Number: 141-78-6

Hàm lượng: 99,5% min

Xuất xứ: Prolabo - Pháp

Quy cách: 2,5 lít/ chai


Mô tả sản phẩm:

- Khối lượng phân tử: 88,11 g/mol

- Nhiệt độ sôi: 77.1 °C (1013 hPa)

- Nhiệt độ nóng chảy: -83 °C

- Khối lượng riêng: 0,902 g/cm³ (20 °C)

- Nhiệt độ Flash: -4 °C
- Độ màu: Max 10 APHA

Thành phần:

- Hàm lượng (on anhydrous substance): Min. 99.5 %

- Độ axit: Max. 0.0006 meq/g

- Nhiệt độ sôi: 76.0 - 77.5 °C

- Ethanol: Max. 0.1 %

- Methanol: Max. 0.1 %

- Methyl acetate: Max. 0.1 %

- iso-Propyl acetate: Max. 0.06 %

- n-Propyl acetate: Max. 0.5 %

- Al (Aluminium): Max. 0.1 ppm

- H2O: Max. 0.03 %

- Ba (Barium): Max. 0.02 ppm
- B (Boron): Max. 0.02 ppm

- Cd (Cadmium): Max. 0.05 ppm

- Ca (Calcium): Max. 0.5 ppm

- Cr (Chromium): Max. 0.02 ppm

- Co (Cobalt): Max. 0.02 ppm

- Fe (Iron): Max. 0.1 ppm

- Cu (Copper): Max. 0.02 ppm

- Mg (Magnesium): Max. 0.05 ppm

- K (Potassium): Max. 0.1 ppm

- Na (Sodium): Max. 0.5 ppm

- Mn (Manganese): Max. 0.02 ppm

- Pb (Lead): Max. 0.05 ppm

- Ni (Nickel): Max. 0.02 ppm

- Zn (Zinc): Max. 0.1 ppm

- Sn (Tin): Max. 0.1 ppm

- Sr (Strontium): Max. 0.02 ppm