VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem

Chi tiết sản phẩm

Diethyl ether stabilised AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. (CH₃CH₂)₂O 99,7% - VWR
Giá : Liên hệ


Hỗ trợ trực tuyến
1900 2820



Diethyl ether stabilised AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur.

Tên gọi khác: Dietyl ete

Công thức hóa học: (CH₃CH₂)₂O

Code: 23811.326

CAS Number: 60-29-7

Hàm lượng: 99,7% min

Xuất xứ: Prolabo - Pháp

Quy cách: 2,5 lít/ chai


Mô tả sản phẩm:

- Khối lượng phân tử: 74,12 g/mol

- Nhiệt độ sôi: 35°C (1013 hPa)

- Nhiệt độ nóng chảy: -123°C

- Khối lượng riêng: 0,7135 g/cm³ (20°C)

- Nhiệt độ Flash: -40 °C
- Độ màu: Max. 10 APHA

Thành phần:

- Hàm lượng: Min. 99.7 %

- Hàm lượng (Ionol/BHT): 4.0 - 10.0 ppm

- Độ axit: Max. 0.0001 meq/g

- Nhiệt độ sôi: 34 - 35 °C

- Acetone: Max. 10 ppm

- Aldehydes + ketones (as HCHO): Max. 5 ppm

- Carbonyl compounds (as HCHO): Max. 10 ppm

- Ethanol: Max. 0.05 %

- Peroxides (as H2O2): Max. 0.15 ppm
- Methanol: Max. 0.02 %

- Al (Aluminium): Max. 0.5 ppm

- H2O: Max. 100 ppm

- Ca (Calcium): Max. 0.5 ppm

- Ba (Barium): Max. 0.1 ppm

- Co (Cobalt): Max. 0.02 ppm

- Cd (Cadmium): Max. 0.05 ppm

- Cu (Copper): Max. 0.02 ppm

- Cr (Chromium): Max. 0.02 ppm

- K (Potassium): Max. 0.05 ppm

- Fe (Iron): Max. 0.1 ppm

- Mn (Manganese): Max. 0.02 ppm

- Mg (Magnesium): Max. 0.1 ppm

- Ni (Nickel): Max. 0.02 ppm

- Na (Sodium): Max. 0.1 ppm

- Sr (Strontium): Max. 0.02 ppm

- Zn (Zinc): Max. 0.1 ppm

- Pb (Lead): Max. 0.1 ppm

- Sn (Tin): Max. 0.1 ppm