VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem

Chi tiết sản phẩm

Acetone AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. CH₃COCH₃ 99,8% - VWR
Giá : Liên hệ


Hỗ trợ trực tuyến
1900 2820



Acetone AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. 

Tên gọi khác: Aceton

Công thức phân tử: CH₃COCH₃

Code: 20066.296

CAS Number: 67-64-1

Hàm lượng: 99,8%

Xuất xứ: Prolabo - Pháp

Quy cách: 1 lít/ chai


Mô tả sản phẩm:

- Khối lượng phân tử: 58,08 g/mol

- Nhiệt độ sôi: 56.2 °C (1013 hPa)

- Nhiệt độ đông đặc: -95.4 °C

- Khối lượng riêng: 0,792 g/cm³ (20 °C)

- Nhiệt độ Flash: Max. -20 °C (closed cup)

-  Độ màu: Max. 10 APHA
Thành phần:

- Hàm lượng: 99,8%

- Độ axit: Max. 0.0003 meq/g

- Độ kiềm: Max. 0.0003 meq/g

- Aldehydes (as HCHO): Max. 10 ppm

- Ethanol: Max. 100 ppm

- Propan-2-ol: Max. 100 ppm

- Methanol: Max. 0.05 %

- H2O: Max. 0.2 %

- Substances reducing KMnO4 (as O): Max. 2 ppm

- Al (Aluminium): Max. 0.1 ppm

- PO4 (Phosphate): Max. 100 ppb

- Ba (Barium): Max. 0.05 ppm
- B (Boron): Max. 0.02 ppm

- Cd (Cadmium): Max. 0.01 ppm

- Ca (Calcium): Max. 0.5 ppm

- Cr (Chromium): Max. 0.02 ppm

- Co (Cobalt): Max. 0.01 ppm

- Fe (Iron): Max. 0.05 ppm

- Cu (Copper): Max. 0.01 ppm

- Mn (Manganese): Max. 0.01 ppm

- Na (Sodium): Max. 0.5 ppm

- K (Potassium): Max. 0.1 ppm

- Mg (Magnesium): Max. 0.05 ppm

- Sn (Tin): Max. 0.1 ppm

- Sr (Strontium): Max. 0.02 ppm

- Ni (Nickel): Max. 0.01 ppm

- Pb (Lead): Max. 0.01 ppm

- Zn (Zinc): Max. 0.01 ppm