VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem VietChem

Chi tiết sản phẩm

Acetic acid AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. H₃CCOOH 100% - VWR
Giá : Liên hệ


Hỗ trợ trực tuyến
1900 2820



Acetic acid AnalaR NORMAPUR® ACS, Reag. Ph. Eur. 

Tên gọi khác: Axit Acetic

Công thức phân tử: H₃CCOOH

Code: 20104.334

CAS Number: 64-19-7

Hàm lượng: 99.8 - 100.5 %

Xuất xứ: Prolabo - Pháp

Quy cách: 2,5 lít/ chai


Mô tả sản phẩm:

- Khối lượng phân tử: 60,05 g/mol

- Nhiệt độ sôi: 118 °C (1013 hPa)

- Nhiệt độ nóng chảy: 17 °C

- Khối lượng riêng: 1,05 g/cm³ (20 °C)

- Nhiệt độ Flash: 38.5 °C

- Độ màu: Max. 10 APHA


Thành phần:

- Độ kiềm: Max. 0.0004 meq/g

- Acetaldehyde: Max. 2 ppm

- Acetic anhydride: Max. 100 ppm

- Kim loại nặng (as Pb): Max. 0.5 ppm

- Cl (Chloride): Max. 0.5 ppm

- H2O: Max. 0.25 %

- PO4 (Phosphate): Max. 0.5 ppm

- NO3 (Nitrate): Max. 2 ppm

- Ag (Silver): Max. 0.5 ppm

- SO4 (Sulphate): Max. 1 ppm

- As (Arsenic): Max. 0.01 ppm

- Al (Aluminium): Max. 0.03 ppm

- Be (Beryllium): Max. 0.01 ppm

- Ba (Barium): Max. 0.01 ppm

- Ca (Calcium): Max. 0.2 ppm

- Bi (Bismuth): Max. 0.02 ppm

- Co (Cobalt): Max. 0.01 ppm

- Cd (Cadmium): Max. 0.02 ppm

- Fe (Iron): Max. 0.2 ppm

- Ge (Germanium): Max. 0.02 ppm

- Cr (Chromium): Max. 0.08 ppm

- Cu (Copper): Max. 0.01 ppm

- Mg (Magnesium): Max. 0.05 ppm

- Mn (Manganese): Max. 0.01 ppm

- K (Potassium): Max. 0.1 ppm

- Li (Lithium): Max. 0.5 ppm

- Ni (Nickel): Max. 0.1 ppm

- Pb (Lead): Max. 0.02 ppm

- Mo (Molybdenum): Max. 0.02 ppm

- Na (Sodium): Max. 1 ppm

- Tl (Thallium): Max. 0.02 ppm

- V (Vanadium): Max. 0.01 ppm

- Sr (Strontium): Max. 0.01 ppm

- Ti (Titanium): Max. 0.02 ppm

- Zr (Zirconium): Max. 0.02 ppm

- Zn (Zinc): Max. 0.05 ppm